chàng màng

  1. rôder
    • Kẻ trộm chàng màng quanh nhà
      voleur qui rôde autour de la maison
  2. toucher à peine à
    • chỉ chàng màng đối với công việc
      il ne fait que toucher à peine au travail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chàng màng"

chàng màng
Anh ấy quét nhà một cách chàng màng.